Tên nhà trường: TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Ghi chú: TKB SÁNG

This file doesn't list limits that are set by constraints. It contains statistics about the minimum and the maximum values of the currently generated solution.

TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Tất cả giáo viênHours per weekFree daysGapsGaps per dayHours per day
Tổng1350187187------
Average12.501.731.73------
Min01001
Max196315
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 8/10/26 09:15


TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Giáo viênHours per weekFree daysTotal gapsMin gaps per daySố tiết nghỉ xen kẽ tối đa trong ngàyMin hours per dayMax hours per day
Thầy An2500022
Thầy Khoa12110124
Thầy Bằng12310135
Thầy Khải14130124
Thầy Hoan13230124
Cô Quyên (T)12120123
Cô Linh(T)12230124
Cô Trâm13130124
Cô N.Anh(T)13110123
Cô Hồng(T)13130124
Cô Lệ(T)15220125
Cô Tuyến(T)13130123
Cô Minh(T)12110123
Cô Đào(T)13120124
Cô Hạnh (T)13120123
Cô Thuỷ (T)13220125
Cô Nhạn(L)12120124
Cô Hạnh(L)13230124
Cô Huyền13120124
Cô Hiền(L)13130124
Thầy A.Tiến3400012
Cô Hằng12110123
Cô Duyên15120124
Cô Mai12220124
Thầy Nghiệp9230123
Thầy Kha12120123
Cô Hợp12230124
Cô Giang(L)13230124
Thầy Phúc15120124
Cô Diễm13220125
Cô T.Châu9220123
Cô Sương10120122
Cô Thảo(H)15130124
Cô Hiền(H)10120122
Cô Giang(H)10220124
Cô Phượng(H)10210124
Thầy Thanh(H)12220124
Cô Ngọc10210124
Cô Phương(S)9220123
Cô Quyên (S)10110122
Cô Bích9220123
Cô Hà(s)12110123
Thầy Thảo(s)12120124
Cô Hiền(s)10210124
Cô Tr.Thủy(V)13210125
Cô Thuận14110125
Cô Trang14120124
Cô N.Hà18130134
Cô K.An18130125
Cô Hạnh(V)17120124
Cô K.Thông12230124
Thầy Mỹ14230124
Cô M.Anh15120124
Cô Vy17130124
Cô Thu(V)14130124
Cô Châu(V)15120124
Cô Nguyên16130124
Cô Hạnh(s)11110123
Cô Thân14110124
Cô Chung(s)14120124
Thầy P.Anh15220135
Cô Thiện18120135
Thầy Duy15120124
Cô Thảo(KTPL)0600000
Cô Lệ(KTPL)4420122
Thầy Quang(Đ)9320124
Thầy Thuật8220122
Cô Dung8220122
Cô Loan(Đ)12220124
Cô Thoa(Đ)12230124
Cô Viên8210122
Cô Hà(A)12210125
Cô K.Loan10230124
Cô Hương(A)15130124
Cô Hồng(A)13230124
Cô Thủy(A)15220125
Cô Nương13110124
Cô Thoa(A)13220125
Cô Tuyến(A)13110125
Cô Chung(A)13220124
Cô Truyền13110124
Cô P.Loan13110125
Cô Châu(A)13100025
Thầy Dũng18120125
Thầy Trung4500044
Thầy Mạnh14200024
Thầy Tài18120125
Thầy Tường18200045
Thầy Xuân10300024
Thầy Lộc18210145
Thầy Điền18200035
Thầy Thắng19120125
Thầy Hùng13200034
Thầy Thanh(QP)17130134
Thầy Tiên(QP)19110135
Thầy Toàn0600000
Thầy Sinh12220124
Cô Phương(T)16120125
Thầy Tân12100023
Cô Vĩ16100024
Cô Hương(T)14100023
Cô Vân(MT)15110125
Cô Thuỷ(AN)16120125
Cô Trinh15230135
Cô Song9230123
Cô Trương16220135
Thầy Tý4500044
Cô Vi8400044
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 8/10/26 09:15